cortege
/kȯr-ˈtezh/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "cortege". Phiên âm /kȯr-ˈtezh/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "cortege" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cortege” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish