crestfallenness

/ˈkrest-ˌfȯ-lən/
Danh từ
  1. Chất lượng của sự chán nản.
    The quality of being crestfallen.
🎬 Nghe “crestfallenness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish