bewound

/bɪˈwuːnd/
Động từ
  1. (thông tục) Làm vết thương khắp người; che đậy hoặc gây ra vết thương.
    (transitive) To wound all over; cover or afflict with wounds.
    Từ đồng nghĩa:harminjureabuseannoybewound
  2. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bewind
    simple past and past participle of bewind
🎬 Nghe “bewound” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish