bewound
/bɪˈwuːnd/Động từ
- (thông tục) Làm vết thương khắp người; che đậy hoặc gây ra vết thương.(transitive) To wound all over; cover or afflict with wounds.
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bewindsimple past and past participle of bewind
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bewound” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish