embiggen

/em-ˈbi-gən/
Động từ
  1. (không chuẩn mực, thường hài hước, gay gắt) Phóng to; để làm cho hoặc trở nên lớn hơn.
    (nonstandard, usually humorous, ergative) To enlarge; to make or become bigger.
🎬 Nghe “embiggen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish