enrichen

/ɪnˈrɪt͡ʃən/
Động từ
  1. (thông tục) Làm giàu thêm; để làm giàu hơn.
    (transitive) To enrich; to make richer.
    Từ đồng nghĩa:enrichrichenenrichen
🎬 Nghe “enrichen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish