fuzzy-headed

Tính từ
  1. Từ đồng nghĩa với tã: có mái tóc xoăn và xoăn chặt.
    Synonym of nappy: having tightly curled and frizzy hair.
    They were... fuzzie-headed.
    Họ... đầu óc mơ hồ.
    Từ đồng nghĩa:nappy
  2. Đặc trưng bởi suy nghĩ mơ hồ hoặc bối rối: ngu ngốc, đần độn, say xỉn.
    Characterized by vague or confused thinking: foolish, dull-witted, drunk.
    Từ đồng nghĩa:fuzzy-mindedfoolishstupiddrunk
  3. Đồng nghĩa với ham chơi: vui vẻ phấn chấn.
    Synonym of giddy: joyfully elated.
    Từ đồng nghĩa:giddy
🎬 Nghe “fuzzy-headed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish