fuzzy-headed
Tính từ
- Từ đồng nghĩa với tã: có mái tóc xoăn và xoăn chặt.Synonym of nappy: having tightly curled and frizzy hair.They were... fuzzie-headed.Họ... đầu óc mơ hồ.Từ đồng nghĩa:nappy
- Đặc trưng bởi suy nghĩ mơ hồ hoặc bối rối: ngu ngốc, đần độn, say xỉn.Characterized by vague or confused thinking: foolish, dull-witted, drunk.
- Đồng nghĩa với ham chơi: vui vẻ phấn chấn.Synonym of giddy: joyfully elated.Từ đồng nghĩa:giddy
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fuzzy-headed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish