freshie
Danh từ
- (đếm được, thông tục, Mỹ, Philippines) Sinh viên năm nhất.(countable, colloquial, US, Philippines) A freshman.
- (đếm được, thông tục, Vương quốc Anh) Một người mới nhập cư (thường đến Vương quốc Anh).(countable, colloquial, UK) A new immigrant (usually to the UK).
- (đếm được, thông tục, Australia) Cá sấu nước ngọt (Crocodylus johnstoni)(countable, colloquial, Australia) A freshwater crocodile (Crocodylus johnstoni)
- (không đếm được, thông tục, trượt tuyết) Tuyết mới rơi.(uncountable, colloquial, skiing) Freshly fallen snow.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “freshie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish