freshie

Danh từ
  1. (đếm được, thông tục, Mỹ, Philippines) Sinh viên năm nhất.
    (countable, colloquial, US, Philippines) A freshman.
    Từ đồng nghĩa:fresherfroshcomelingFOBgreener
  2. (đếm được, thông tục, Vương quốc Anh) Một người mới nhập cư (thường đến Vương quốc Anh).
    (countable, colloquial, UK) A new immigrant (usually to the UK).
    Từ đồng nghĩa:fresherfroshcomelingFOBgreener
  3. (đếm được, thông tục, Australia) Cá sấu nước ngọt (Crocodylus johnstoni)
    (countable, colloquial, Australia) A freshwater crocodile (Crocodylus johnstoni)
    Từ đồng nghĩa:fresherfroshcomelingFOBgreener
  4. (không đếm được, thông tục, trượt tuyết) Tuyết mới rơi.
    (uncountable, colloquial, skiing) Freshly fallen snow.
    Từ đồng nghĩa:fresherfroshcomelingFOBgreener
🎬 Nghe “freshie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish