hyperbolize
/hī-ˈpər-bə-ˌlīz/Động từ
- (nội động từ, hiện nay hiếm) Để phóng đại, hãy sử dụng cường điệu.(intransitive, now rare) To exaggerate, use hyperbole.
- (chuyển tiếp, hiện nay hiếm) Dùng để biểu thị hoặc nói về sự cường điệu.(transitive, now rare) To represent or talk about with hyperbole.to purchase credit to their judgement, and draw you on to beleeve them, they commonly adorne, enlarge, yea, and Hyperbolize the matter.để ghi nhận sự phán xét của họ và khiến bạn tin tưởng họ, họ thường tô điểm, phóng to, vâng, và cường điệu hóa vấn đề.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hyperbolize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish