lily-handed

Tính từ
  1. Đặc trưng bởi vẻ đẹp thanh tú và làn da nhợt nhạt.
    Characterised by a delicate and pale-skinned beauty.
    Từ đồng nghĩa:etherealwhite-handed
  2. Có bàn tay trắng do không làm việc ngoài trời; Không quen với lao động chân tay.
    Having hands that are white due to lack of outdoor work; Unaccustomed to physical labor.
    Từ đồng nghĩa:soft-handeduncalloused
  3. Khó tính và foppish.
    Fastidious and foppish.
🎬 Nghe “lily-handed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish