lily-handed
Tính từ
- Đặc trưng bởi vẻ đẹp thanh tú và làn da nhợt nhạt.Characterised by a delicate and pale-skinned beauty.
- Có bàn tay trắng do không làm việc ngoài trời; Không quen với lao động chân tay.Having hands that are white due to lack of outdoor work; Unaccustomed to physical labor.
- Khó tính và foppish.Fastidious and foppish.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lily-handed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish