soft-handed

Tính từ
  1. Dịu dàng; cho phép; khoan dung; chậm thi hành kỷ luật.
    Gentle; permissive; lenient; slow to enforce discipline.
  2. Không quen làm việc chăm chỉ.
    Unaccustomed to hard work.
    Từ đồng nghĩa:lily-handeduncalloused
🎬 Nghe “soft-handed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish