soft-handed
Tính từ
- Dịu dàng; cho phép; khoan dung; chậm thi hành kỷ luật.Gentle; permissive; lenient; slow to enforce discipline.
- Không quen làm việc chăm chỉ.Unaccustomed to hard work.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “soft-handed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish