no-account

/əˈkaʊnt/
Tính từ
  1. (Mỹ, Anh, thông tục) Không có giá trị hoặc công đức; chẳng ích gì; không có tài khoản.
    (US, British, colloquial) Of no value or merit; good-for-nothing; of no account.
🎬 Nghe “no-account” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish