old hand
/oʊld hænd/Danh từ
- (thành ngữ) Người có kinh nghiệm trong một hoạt động nào đó.(idiomatic) A person who is experienced at a certain activity.Near-synonyms: insider, initiate; habituéTừ gần đồng nghĩa: người trong cuộc, người khởi xướng; thói quen
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “old hand” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish