boom-boom

Động từ
  1. Để tạo ra âm thanh to, trầm.
    To make a loud, low-pitched sound.
    Từ đồng nghĩa:bangboomknockwhackbeep
  2. Để tấn công hoặc đánh bại.
    To strike or beat.
    Từ đồng nghĩa:bangboomknockwhackbeep
  3. Để có quan hệ tình dục.
    To have sexual intercourse.
    Từ đồng nghĩa:bangboomknockwhackbeep
Danh từ
  1. Âm thanh to, vang; một âm thanh lớn lặp đi lặp lại.
    Loud, resonant sound; a repeated loud sound.
  2. (nghĩa bóng, từ lóng) Đình công; một hành động đánh đập.
    (figurative, slang) A strike; an act of beating.
  3. (ngôn ngữ, trẻ con, chủ yếu là không đếm được) Phân.
    (euphemistic, childish, chiefly uncountable) Excrement.
    Từ đồng nghĩa:boo-boodoo-doopooboom-boomcaca
  4. (từ lóng, không đếm được) Quan hệ tình dục.
    (slang, uncountable) Sexual intercourse.
Tính từ
  1. Cộng hưởng; tạo ra âm thanh vang dội.
    Resonant; producing a booming sound.
    Từ đồng nghĩa:canorousresounding
Thán từ
  1. (Anh) Dùng để thu hút sự chú ý bằng lối chơi chữ hoặc trò đùa yếu ớt.
    (British) Used to draw attention to a pun or weak joke.
    Từ đồng nghĩa:ba-dum ching
🎬 Nghe “boom-boom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish