boom-boom
Động từ
- Để tạo ra âm thanh to, trầm.To make a loud, low-pitched sound.
- Để tấn công hoặc đánh bại.To strike or beat.
- Để có quan hệ tình dục.To have sexual intercourse.
Danh từ
- Âm thanh to, vang; một âm thanh lớn lặp đi lặp lại.Loud, resonant sound; a repeated loud sound.
- (nghĩa bóng, từ lóng) Đình công; một hành động đánh đập.(figurative, slang) A strike; an act of beating.
- (ngôn ngữ, trẻ con, chủ yếu là không đếm được) Phân.(euphemistic, childish, chiefly uncountable) Excrement.
- (từ lóng, không đếm được) Quan hệ tình dục.(slang, uncountable) Sexual intercourse.
Tính từ
- Cộng hưởng; tạo ra âm thanh vang dội.Resonant; producing a booming sound.
Thán từ
- (Anh) Dùng để thu hút sự chú ý bằng lối chơi chữ hoặc trò đùa yếu ớt.(British) Used to draw attention to a pun or weak joke.Từ đồng nghĩa:ba-dum ching
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “boom-boom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish