over-
/ˈoʊvɚ/Tiền tố
- Ở trên, hoặc cao hơn.Above, or higher.overbar, overlookthanh ngang, bỏ qua
- Vượt trội.Superior.overlordchúa tể
- Quá mức; quá mức.Excessive; excessively.overkind, overloud, overstatequá mức, quá mức, quá mức
- Bao quanh hoặc che phủ.Surrounding or covering.overcoat, overpaintáo khoác ngoài, sơn phủ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “over-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish