passé

/ˈpæ.seɪ/
tính từ
  • Tài hết sức tàn; quá thời, lỗi thời.
Tính từ
  1. (thông tục) Ngày tháng; lỗi thời; theo xưa.
    (colloquial) Dated; out of style; old-fashioned.
  2. Quá khứ của một người nguyên tố; rách nát; nhạt nhòa.
    Past one's prime; worn; faded.
Danh từ
  1. (đấu kiếm) Đòn tấn công vượt qua mục tiêu mà không trúng mục tiêu.
    (fencing) An attack that passes the target without hitting.
🎬 Nghe “passé” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish