passé
/ˈpæ.seɪ/tính từ
- Tài hết sức tàn; quá thời, lỗi thời.
Tính từ
- (thông tục) Ngày tháng; lỗi thời; theo xưa.(colloquial) Dated; out of style; old-fashioned.
- Quá khứ của một người nguyên tố; rách nát; nhạt nhòa.Past one's prime; worn; faded.
Danh từ
- (đấu kiếm) Đòn tấn công vượt qua mục tiêu mà không trúng mục tiêu.(fencing) An attack that passes the target without hitting.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “passé” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish