bring round
/ˈbrɪŋ/Động từ
- (thông tục) Mang theo thứ gì khi đến.(transitive) To bring something when coming.Can you bring round some beer when you come tonight?Bạn có thể mang theo một ít bia khi bạn đến tối nay không?
- (thành ngữ, ngoại động) Làm hồi sinh; làm cho tỉnh lại.(idiomatic, transitive) To resuscitate; to cause to regain consciousness.We thought he was going to die, but the doctors managed to bring him round.Chúng tôi nghĩ anh ấy sẽ chết, nhưng các bác sĩ đã cứu được anh ấy.
- (thành ngữ, ngoại động) Thay đổi quan điểm, quan điểm của ai đó.(idiomatic, transitive) To change someone's opinion or point of view.She was opposed to the new housing development, but we eventually brought her round.Cô ấy phản đối việc phát triển nhà ở mới, nhưng cuối cùng chúng tôi đã thuyết phục được cô ấy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bring round” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish