prevail upon

/prɪˈveɪl/
Động từ
  1. (Thành ngữ) Thuyết phục; để thuyết phục.
    (idiomatic) To convince; to persuade.
    Perhaps I can prevail upon him to change his mind.
    Có lẽ tôi có thể thuyết phục anh ấy thay đổi ý kiến.
🎬 Nghe “prevail upon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish