set aside
/ˈsɛtəˌsaɪd/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "set aside". Phiên âm /ˈsɛtəˌsaɪd/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "set aside" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “set aside” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish