sheepy
Tính từ
- (thông tục) Giống hoặc đặc điểm của một con cừu.(informal) Resembling or characteristic of a sheep.
Danh từ
- (trẻ con hoặc đáng yêu) cừu(childish or endearing) sheep
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sheepy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish