silver top

/ˈsɪlvər tɔp/
Danh từ
  1. (Anh) Sữa nguyên kem, thường được đồng nhất và thanh trùng, có nắp chai màu bạc.
    (UK) Full cream milk, normally homogenised and pasteurised, having a silvery top to the bottle.
  2. (Từ lóng) Người già.
    (slang) An old person.
🎬 Nghe “silver top” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish