twink
/ˈtwiŋk/Động từ
- Để lấp lánh; để lấp lánh.To twinkle; to sparkle.
- (nay là phương ngữ) Nháy mắt.(now dialectal) To wink.
- Để hót líu lo hoặc twitter.To chirp or twitter.
- (nội động, chơi game, xúc phạm) Tham gia vào hành vi đáng ghét hoặc lạm dụng trong ngục tối nhiều người dùng hoặc trò chơi nhập vai khác, chẳng hạn như bằng cách gây đau buồn hoặc bằng cách trang bị cho nhân vật cấp thấp những thiết bị tiên tiến từ người chơi khác.(intransitive, gaming, derogatory) To engage in obnoxious or abusive behaviour in a multi-user dungeon or other roleplaying game, for example by griefing or by equipping a low-level character with advanced equipment from another player.
Danh từ
- Một hoặc nhiều chùm ánh sáng rất nhỏ, ngắn.One or more very small, short bursts of light.1921, Almira Bailey, “The Bay on Sunday Morning” in Vignettes of San Francisco, San Francisco: The San Francisco Journal, p. 18, […] chug of the fishermen’s boats, twink of lights in the harbor at night […]1921, Almira Bailey, “Vịnh vào buổi sáng Chủ nhật” trong Họa tiết của San Francisco, San Francisco: Tạp chí San Francisco, tr. 18, […] tiếng rì rào của thuyền đánh cá, ánh đèn lấp lánh ở bến cảng về đêm […]
- Một khoảnh khắc thời gian rất ngắn.A very short moment of time.
- Con chim sẻ.The chaffinch.
- (tiếng lóng của người đồng tính nam) Một người đàn ông trẻ, hấp dẫn, mảnh khảnh, thường có ít lông trên cơ thể.(gay slang) A young, attractive, slim man, usually having little body hair.Từ đồng nghĩa:chicken
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “twink” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish