undermeal
Danh từ
- (lỗi thời) Từ đồng nghĩa của undern: ban đầu là terce và buổi sáng, sau đó (Anh, phương ngữ, lỗi thời) buổi trưa và đầu giờ chiều.(obsolete) Synonym of undern: originally terce and the morning, later (UK, dialectal, obsolete) noon and the early afternoon.Từ đồng nghĩa:undern
- (lỗi thời) Từ đồng nghĩa của giấc ngủ trưa: một giấc ngủ ngắn buổi chiều.(obsolete) Synonym of siesta: an afternoon nap.Từ đồng nghĩa:siesta
- (lỗi thời) Bữa ăn chiều hoặc bữa ăn nhẹ.(obsolete) An afternoon meal or snack.Another great supper, or undermeal, was made ready for them, coming home from ditching and plowing.Một bữa tối thịnh soạn khác, hay còn gọi là bữa ăn nhẹ, đã được chuẩn bị sẵn sàng cho họ sau khi đi làm mương và cày ruộng về nhà.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “undermeal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish