vagile

/ˈva-jəl/
Tính từ
  1. (sinh học) Tự do đi lại.
    (biology) Free to move about.
🎬 Nghe “vagile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish