well off
/ˈwɛlˈɑːf/Tính từ
- Của một người: trong hoàn cảnh may mắn, đặc biệt là có sự đảm bảo về tài chính, ở mọi mức độ từ trung cấp (thoải mái) đến cao (giàu có).Of a person: in fortunate circumstances, especially having financial security, at any level from intermediate (comfortably off) to high (wealthy).Near-synonyms: well-endowed, wealthy; see also Thesaurus:wealthyTừ gần đồng nghĩa: phú quý, giàu có; xem thêm Từ điển đồng nghĩa:giàu có
- (nay là biện chứng hoặc cổ xưa) Của một người hoặc vật: ở một vị trí hoặc hoàn cảnh tốt.(now dialectal or archaic) Of a person or thing: in a good position or circumstance.He would be well off if he would simply quit this place and never look back.Anh ấy sẽ khá giả nếu rời khỏi nơi này và không bao giờ nhìn lại.Từ đồng nghĩa:doing well
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “well off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish