embase
/ɪmˈbeɪs/Động từ
- (lỗi thời, bắc cầu) Hạ thấp về thể chất.(obsolete, transitive) To lower physically.
- (cổ, ngoại động) Hạ thấp hoặc hạ thấp chức vụ, địa vị, v.v.; hạ nhục, hạ nhục.(archaic, transitive) To bring down or lower in position, status, etc.; to degrade, humiliate.
- (cổ xưa, bắc cầu) Hạ thấp giá trị của (một đồng xu, hàng hóa, v.v.); làm mất giá trị (một đồng xu) bằng hợp kim.(archaic, transitive) To lower the value of (a coin, commodity etc.); to debase (a coin) with alloy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “embase” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish