embase

/ɪmˈbeɪs/
Động từ
  1. (lỗi thời, bắc cầu) Hạ thấp về thể chất.
    (obsolete, transitive) To lower physically.
  2. (cổ, ngoại động) Hạ thấp hoặc hạ thấp chức vụ, địa vị, v.v.; hạ nhục, hạ nhục.
    (archaic, transitive) To bring down or lower in position, status, etc.; to degrade, humiliate.
  3. (cổ xưa, bắc cầu) Hạ thấp giá trị của (một đồng xu, hàng hóa, v.v.); làm mất giá trị (một đồng xu) bằng hợp kim.
    (archaic, transitive) To lower the value of (a coin, commodity etc.); to debase (a coin) with alloy.
🎬 Nghe “embase” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish