flaneur

/flä-ˈnər/
Danh từ
  1. Một người lang thang không mục đích, một người lang thang, một người đi lang thang. Một người đi bộ để quan sát và tận hưởng hơn là để đến một nơi nào đó.
    One who wanders aimlessly, who roams, who travels at a lounging pace. One who walks to observe and enjoy rather than to get somewhere.
  2. Một kẻ lười biếng, một kẻ lười biếng.
    An idler, a loafer.
Động từ
  1. Đi lang thang không mục đích hoặc với tốc độ thơ thẩn. Đi bộ để quan sát và tận hưởng hơn là để đến một nơi nào đó.
    To wander aimlessly or at a lounging pace. To walk to observe and enjoy rather than to get somewhere.
🎬 Nghe “flaneur” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish