full-throated

/ˈfu̇l-ˈthrō-təd/
Tính từ
  1. (cũng có nghĩa bóng là tiếng động của đồ vật) Sử dụng toàn bộ sức mạnh của giọng nói; giao tiếp ồn ào hoặc ồn ào.
    (also figuratively of noises by objects) Using all the power of one's voice; communicated loudly or vociferously.
  2. (Nghĩa bóng) Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.
    (figuratively) Showing strong feelings.
    Từ đồng nghĩa:emphaticforcefulvehement
  3. (ngôn ngữ, ghi ngày tháng) Của phụ nữ: có bộ ngực nở nang.
    (euphemistic, dated) Of a woman: having ample breasts.

Chưa có góp ý cho “full-throated”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “full-throated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish