garden variety
/ˈgär-dᵊn-və-ˈrī-ə-tē/Tính từ
- (Thành ngữ) Bình thường, tầm thường, bình thường.(idiomatic) Ordinary, common, or unexceptional.I can usually recover from a garden variety cold with rest and fluids.Tôi thường có thể hồi phục sau đợt lạnh trong vườn bằng cách nghỉ ngơi và uống nhiều nước.
Danh từ
- (Thành ngữ) Loại thông thường, tiêu chuẩn.(idiomatic) An ordinary, standard kind.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “garden variety” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish