garden variety

/ˈgär-dᵊn-və-ˈrī-ə-tē/
Tính từ
  1. (Thành ngữ) Bình thường, tầm thường, bình thường.
    (idiomatic) Ordinary, common, or unexceptional.
    I can usually recover from a garden variety cold with rest and fluids.
    Tôi thường có thể hồi phục sau đợt lạnh trong vườn bằng cách nghỉ ngơi và uống nhiều nước.
Danh từ
  1. (Thành ngữ) Loại thông thường, tiêu chuẩn.
    (idiomatic) An ordinary, standard kind.
🎬 Nghe “garden variety” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish