having said that
/ˈseɪ/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "having said that". Phiên âm /ˈseɪ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "having said that" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “having said that” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish