jamoke
/jə-ˈmōk/Danh từ
- (không đếm được, tiếng lóng) Cà phê.(uncountable, slang) Coffee.The chartroom door popped open before the startled admirals in the cockpit, and the beaming face of the boat's cook appeared to offer the hospitality of his craft, thus: “Would yer Majesty like a cuppa jamoke?”Cánh cửa phòng hải đồ bật mở trước sự ngạc nhiên của các đô đốc trong buồng lái, và khuôn mặt rạng rỡ của người đầu bếp trên thuyền dường như bày tỏ lòng hiếu khách đối với nghề thủ công của mình, do đó: “Bệ hạ có muốn một cốc cuppa jamoke không?”
- (đếm được, từ lóng) Người ngu, kẻ ngốc.(countable, slang) A stupid person, fool.
- (đếm được, tiếng lóng) Dương vật.(countable, slang) The penis.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jamoke” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish