enthrill
Động từ
- (thông tục) Xuyên thủng; thâm nhập; chạy qua; đâm.(transitive) To pierce; penetrate; run through; stab.
- (Động) Gây hưng phấn.(transitive) To cause to thrill.[…] for then a glance from her she knew, Could inthrill his heart, enrapture and control […][…] vì chỉ cần một cái nhìn từ cô ấy, cô ấy đã biết, Có thể làm say mê trái tim anh ấy, mê mẩn và kiểm soát […]
- (không chuẩn, ngoại động) Quyến rũ; để say mê.(nonstandard, transitive) To charm; to enthrall.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “enthrill” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish