liss
/lɪs/Danh từ
- (lỗi thời) Cứu trợ; xoa dịu; giảm nhẹ; sự chấm dứt; giải phóng.(obsolete) Relief; ease; abatement; cessation; release.
- (lỗi thời) Tiện nghi; niềm hạnh phúc.(obsolete) Comfort; happiness.
- (lỗi thời, phương ngữ của Vương quốc Anh) Một thời gian nghỉ ngơi sau nỗi đau.(obsolete, UK dialectal) A respite from pain.
Động từ
- (lỗi thời, bắc cầu) Làm dễ dàng; làm nhẹ đi; dịu đi; giảm bớt.(obsolete, transitive) To ease; lighten; relieve; abate.
- (lỗi thời, phương ngữ của Anh) Chấm dứt; dừng lại.(obsolete, UK dialectal) To cease; stop.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “liss” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish