liss

/lɪs/
Danh từ
  1. (lỗi thời) Cứu trợ; xoa dịu; giảm nhẹ; sự chấm dứt; giải phóng.
    (obsolete) Relief; ease; abatement; cessation; release.
  2. (lỗi thời) Tiện nghi; niềm hạnh phúc.
    (obsolete) Comfort; happiness.
  3. (lỗi thời, phương ngữ của Vương quốc Anh) Một thời gian nghỉ ngơi sau nỗi đau.
    (obsolete, UK dialectal) A respite from pain.
Động từ
  1. (lỗi thời, bắc cầu) Làm dễ dàng; làm nhẹ đi; dịu đi; giảm bớt.
    (obsolete, transitive) To ease; lighten; relieve; abate.
  2. (lỗi thời, phương ngữ của Anh) Chấm dứt; dừng lại.
    (obsolete, UK dialectal) To cease; stop.
🎬 Nghe “liss” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish