métro
/ˈmɛtroʊ/Danh từ
- (chung) Hệ thống vận tải đường sắt quá cảnh nhanh hoặc tàu hỏa trong các hệ thống như vậy, thường chạy ngầm và phục vụ khu vực đô thị.(general) A rapid transit rail transport system, or a train in such systems, generally underground and serving a metropolitan area.He is going to the stadium by metro.Anh ấy sẽ đến sân vận động bằng tàu điện ngầm.
- (ít phổ biến hơn) Hệ thống vận tải đường sắt quá cảnh nhanh đô thị, thường có đường ray nhẹ hơn và tàu hạng nhẹ (ví dụ: S-Bahn hoặc tương tự), hoặc tàu trong các hệ thống như vậy.(less common) An urban rapid transit rail transport system, normally with lighter track and light trains (i.e. an S-Bahn or similar), or a train in such systems.
- Một khu đô thị.A metropolitan area.
Tính từ
- đô thịmetropolitan
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “métro” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish