métier

/ˈmɛtjeɪ/
Danh từ
  1. Bất kỳ hoạt động nào được theo đuổi như một hoạt động thương mại hoặc nghề nghiệp; một lời kêu gọi.
    Any activity that is pursued as a trade or profession; a calling.
  2. Một hoạt động mà một người đặc biệt phù hợp.
    An activity to which a person is particularly suited.
    Từ đồng nghĩa:fortebentgiftknacklong suit
  3. Một tính năng nổi bật hoặc có lợi.
    An outstanding or beneficial feature.
🎬 Nghe “métier” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish