métier
/ˈmɛtjeɪ/Danh từ
- Bất kỳ hoạt động nào được theo đuổi như một hoạt động thương mại hoặc nghề nghiệp; một lời kêu gọi.Any activity that is pursued as a trade or profession; a calling.
- Một hoạt động mà một người đặc biệt phù hợp.An activity to which a person is particularly suited.
- Một tính năng nổi bật hoặc có lợi.An outstanding or beneficial feature.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “métier” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish