put up with

/ˈkræp/
Động từ
  1. (thành ngữ, thân mật) Chịu đựng, bao dung, chịu đựng, hoặc cho phép, đặc biệt là điều gì đó khó chịu.
    (idiomatic, informal) To endure, tolerate, suffer through, or allow, especially something annoying.
    I put up with a lot of nonsense, but this is too much.
    Tôi đã đưa ra rất nhiều điều vô nghĩa, nhưng điều này là quá nhiều.
    Từ đồng nghĩa:abearabideabyacceptallow
  2. Được đưa vào; được che chở (đưa lên).
    To be taken in; to be sheltered (put up).
🎬 Nghe “put up with” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish