seld

Danh từ
  1. (Từ cũ) Chỗ ngồi, ngai vàng.
    (obsolete) A seat, throne.
  2. (lỗi thời) Một cửa hàng (theo tiếng Latin thời trung cổ là selda hoặc silda (xem tiếng Latin sella (“ghế, ghế”)); cũng có dạng seude trong tiếng Anh-Norman). Ngoài ra còn có khán đài cho khán giả.
    (obsolete) A shop (in Medieval Latin records selda or silda (cf. Latin sella (“seat, chair”)); also in Anglo-Norman form seude). Also, a stand for spectators.
Tính từ
  1. (Từ cổ) Hiếm, hiếm có.
    (archaic) Rare, uncommon.
  2. Không bình thường, không bình thường.
    Unusual, unwonted.
Trạng từ
  1. (lỗi thời hoặc phương ngữ, Scotland) Hiếm khi.
    (obsolete or dialectal, Scotland) Seldom.
    knowing how far such an amitie is from the common use, and how seld seene and rarely found, I looke not to finde a competent judge.
    biết rằng một tình bạn như vậy cách xa mục đích sử dụng thông thường và hiếm khi được tìm thấy, tôi sẽ không tìm thấy một thẩm phán có thẩm quyền.
🎬 Nghe “seld” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish