bring down
/ˈbrɪŋ/Động từ
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem mang, xuống.Used other than figuratively or idiomatically: see bring, down.Dad has brought down a stack of old vinyl records from the attic.Bố đã mang một chồng đĩa vinyl cũ từ trên gác mái xuống.
- (ngoại động) Làm cho (người cai trị hoặc chính phủ) mất đi vị trí quyền lực.(transitive) To make (a ruler or government) lose their position of power.The rebel forces are trying to bring down the president and his government.Các lực lượng nổi dậy đang cố gắng hạ bệ tổng thống và chính phủ của ông.
- (Động) Giảm bớt.(transitive) To reduce.The latest budget reforms are intended to bring down the level of inflation.Những cải cách ngân sách mới nhất nhằm mục đích giảm mức độ lạm phát.
- (Động) Khiêm nhường.(transitive) To humble.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bring down” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish