upsolve

Động từ
  1. (thông tục) Giải quyết; giải thích.
    (transitive) To solve; explain.
  2. (lập trình cạnh tranh, từ mới) Giải quyết một vấn đề sau khi kết thúc cuộc thi.
    (competitive programming, neologism) To solve a problem after the end of a contest.
🎬 Nghe “upsolve” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish