upsolve
Động từ
- (thông tục) Giải quyết; giải thích.(transitive) To solve; explain.
- (lập trình cạnh tranh, từ mới) Giải quyết một vấn đề sau khi kết thúc cuộc thi.(competitive programming, neologism) To solve a problem after the end of a contest.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “upsolve” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish