cacky

Tính từ
  1. (Anh, tiếng lóng) Đặc trưng bởi hoặc liên quan đến phân.
    (UK, slang) Characterized by or pertaining to excrement.
    Từ đồng nghĩa:excrementalshittenshitty
  2. (Anh, tiếng lóng, thô tục) Vô giá trị hoặc không tốt; rác rưởi.
    (UK, slang, vulgar) Worthless or no-good; rubbishy.
  3. Viết sai chính tả của khaki.
    Misspelling of khaki.
🎬 Nghe “cacky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish