gadgie

/ˈɡæd͡ʒi/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "gadgie". Phiên âm /ˈɡæd͡ʒi/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "gadgie" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “gadgie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish