stound

/ˈstau̇nd/
Danh từ
  1. (niên đại, lỗi thời hoặc phương ngữ) Một giờ.
    (chronology, obsolete or dialectal) An hour.
    What booth wilt thou have? our king reply'd / Now tell me in this stound
    Bạn sẽ có gian hàng nào? Vua của chúng ta đã trả lời / Bây giờ hãy nói cho tôi biết trong hầm rượu này
  2. (Từ cũ) Thủy triều, mùa.
    (obsolete) A tide, season.
  3. (cổ hoặc phương ngữ) Thời gian, khoảng thời gian, giờ, trong khi.
    (archaic or dialectal) A time, length of time, hour, while.
  4. (cổ hoặc phương ngữ) Một khoảng thời gian, khoảnh khắc, khoảnh khắc ngắn ngủi.
    (archaic or dialectal) A brief span of time, moment, instant.
    Listen to me a little stound.
    Nghe tôi nói có chút nghẹn ngào.
Động từ
  1. (lỗi thời hoặc biện chứng, nội động) Làm tổn thương, đau đớn, thông minh.
    (obsolete or dialectal, intransitive) To hurt, pain, smart.
  2. (lỗi thời hoặc biện chứng, nội động) Đau đớn hay buồn phiền, than khóc.
    (obsolete or dialectal, intransitive) To be in pain or sorrow, mourn.
  3. (lỗi thời hoặc biện chứng, nội động từ) Khao khát hay khao khát, khao khát.
    (obsolete or dialectal, intransitive) To long or pine after, desire.
  4. (nội động từ, lỗi thời) Đứng yên; dừng lại.
    (intransitive, obsolete) To stand still; stop.
🎬 Nghe “stound” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish