stound
/ˈstau̇nd/Danh từ
- (niên đại, lỗi thời hoặc phương ngữ) Một giờ.(chronology, obsolete or dialectal) An hour.What booth wilt thou have? our king reply'd / Now tell me in this stoundBạn sẽ có gian hàng nào? Vua của chúng ta đã trả lời / Bây giờ hãy nói cho tôi biết trong hầm rượu này
- (Từ cũ) Thủy triều, mùa.(obsolete) A tide, season.
- (cổ hoặc phương ngữ) Thời gian, khoảng thời gian, giờ, trong khi.(archaic or dialectal) A time, length of time, hour, while.
- (cổ hoặc phương ngữ) Một khoảng thời gian, khoảnh khắc, khoảnh khắc ngắn ngủi.(archaic or dialectal) A brief span of time, moment, instant.Listen to me a little stound.Nghe tôi nói có chút nghẹn ngào.
Động từ
- (lỗi thời hoặc biện chứng, nội động) Làm tổn thương, đau đớn, thông minh.(obsolete or dialectal, intransitive) To hurt, pain, smart.
- (lỗi thời hoặc biện chứng, nội động) Đau đớn hay buồn phiền, than khóc.(obsolete or dialectal, intransitive) To be in pain or sorrow, mourn.
- (lỗi thời hoặc biện chứng, nội động từ) Khao khát hay khao khát, khao khát.(obsolete or dialectal, intransitive) To long or pine after, desire.
- (nội động từ, lỗi thời) Đứng yên; dừng lại.(intransitive, obsolete) To stand still; stop.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stound” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish