point of view
/pɔɪnt əv vju/Danh từ
- Một vị trí mà từ đó một cái gì đó được nhìn thấy.A position from which something is seen.From the operator's point of view, there is a large blind spot on one side of the machine.Theo quan điểm của người vận hành, có một điểm mù lớn ở một bên của máy.
- Một thái độ, ý kiến, hoặc tập hợp niềm tin.An attitude, opinion, or set of beliefs.Near-synonyms: slant, biasTừ gần đồng nghĩa: nghiêng, thiên vị
- (lý thuyết văn học) Quan điểm mà từ đó một câu chuyện có liên quan.(literary theory) The perspective from which a narrative is related.The storyline in the film “The Usual Suspects” is presented from the point of view of an unreliable narrator.Cốt truyện trong phim Những kẻ tình nghi thông thường được trình bày dưới góc nhìn của một người kể chuyện không đáng tin cậy.
Chưa có góp ý cho “point of view”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “point of view” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish