owndom

/ˈəʊn.dəm/
Danh từ
  1. Tài sản.
    Property.
  2. Đồ dùng cá nhân; của cải.
    Personal belongings; possessions.
  3. Một đặc điểm; chất lượng; thuộc tính; đặc điểm.
    A characteristic; quality; attribute; trait.
  4. Quyền sở hữu; chiếm hữu.
    Ownership; possession.
🎬 Nghe “owndom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish