owndom
/ˈəʊn.dəm/Danh từ
- Tài sản.Property.
- Đồ dùng cá nhân; của cải.Personal belongings; possessions.
- Một đặc điểm; chất lượng; thuộc tính; đặc điểm.A characteristic; quality; attribute; trait.
- Quyền sở hữu; chiếm hữu.Ownership; possession.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “owndom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish