banged up

/bæŋd əp/
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bang up
    simple past and past participle of bang up
Tính từ
  1. (thông tục) Ở tù hoặc nhà tù.
    (informal) Spending time in prison or jail.
    My uncle has been banged up for ten years now; I haven't seen him in five.
    Chú tôi đã bị đánh mười năm nay; Tôi đã không gặp anh ấy suốt năm năm rồi.
  2. (thông tục) Bị thương hoặc bị thương.
    (informal) Physically injured or wounded.
🎬 Nghe “banged up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish