thrutch

/θrʌt͡ʃ/
Động từ
  1. Để đẩy; nhấn; xô; lực đẩy.
    To push; press; shove; thrust.
  2. Để ép hoặc ép phô mai trong thùng.
    To press or squeeze cheese in a vat.
  3. Đến đám đông; đông đúc; vắt kiệt; rúc vào nhau.
    To crowd; throng; squeeze; huddle together.
  4. (nghĩa bóng) Gặp rắc rối; áp bức; đau khổ.
    (figuratively) To trouble; oppress; distress.
    Từ đồng nghĩa:gramestresstormentvex
Danh từ
  1. Một hẻm núi hoặc khe núi hẹp.
    A narrow gorge or ravine.
  2. Một cú đẩy; xô; lực đẩy.
    A push; shove; thrust.
  3. Một đám đông; một đám đông.
    A throng; a crowd.
  4. (hang động, leo trèo) Vượt chướng ngại vật bằng cách đưa tay đẩy; một hành động đẩy.
    (caving, climbing) An obstacle overcome by thrutching; an act of thrutching.
🎬 Nghe “thrutch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish