thrutch
/θrʌt͡ʃ/Động từ
- Để đẩy; nhấn; xô; lực đẩy.To push; press; shove; thrust.
- Để ép hoặc ép phô mai trong thùng.To press or squeeze cheese in a vat.
- Đến đám đông; đông đúc; vắt kiệt; rúc vào nhau.To crowd; throng; squeeze; huddle together.
- (nghĩa bóng) Gặp rắc rối; áp bức; đau khổ.(figuratively) To trouble; oppress; distress.
Danh từ
- Một hẻm núi hoặc khe núi hẹp.A narrow gorge or ravine.
- Một cú đẩy; xô; lực đẩy.A push; shove; thrust.
- Một đám đông; một đám đông.A throng; a crowd.
- (hang động, leo trèo) Vượt chướng ngại vật bằng cách đưa tay đẩy; một hành động đẩy.(caving, climbing) An obstacle overcome by thrutching; an act of thrutching.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “thrutch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish