dere

/dɪə/
Danh từ
  1. (lỗi thời, phương ngữ) Đau đớn; làm hại; chấn thương.
    (obsolete, dialectal) Hurt; harm; injury.
    She did him dere.
    Cô ấy đã làm điều đó với anh ấy.
    Từ đồng nghĩa:injurywoundscathscathelesion
  2. Cách phát âm chính tả của đó.
    Pronunciation spelling of there.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, lỗi thời) Làm tổn thương; làm hại; bị thương; vết thương.
    (transitive, obsolete) To hurt; harm; injure; wound.
    Từ đồng nghĩa:damagescatheabuseannoybewound
  2. (thông tục, lỗi thời) Làm khó chịu, phiền phức, đau buồn.
    (transitive, obsolete) To annoy, trouble, grieve.
Trạng từ
  1. Cách phát âm chính tả của đó.
    Pronunciation spelling of there.
Thán từ
  1. Cách phát âm chính tả của đó.
    Pronunciation spelling of there.
Đại từ
  1. Cách phát âm chính tả của đó.
    Pronunciation spelling of there.
🎬 Nghe “dere” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish