dere
/dɪə/Danh từ
- (lỗi thời, phương ngữ) Đau đớn; làm hại; chấn thương.(obsolete, dialectal) Hurt; harm; injury.She did him dere.Cô ấy đã làm điều đó với anh ấy.
- Cách phát âm chính tả của đó.Pronunciation spelling of there.
Động từ
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Làm tổn thương; làm hại; bị thương; vết thương.(transitive, obsolete) To hurt; harm; injure; wound.
- (thông tục, lỗi thời) Làm khó chịu, phiền phức, đau buồn.(transitive, obsolete) To annoy, trouble, grieve.
Trạng từ
- Cách phát âm chính tả của đó.Pronunciation spelling of there.
Thán từ
- Cách phát âm chính tả của đó.Pronunciation spelling of there.
Đại từ
- Cách phát âm chính tả của đó.Pronunciation spelling of there.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dere” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish