unvaluable

Tính từ
  1. (hiếm) Không có giá trị; có ít giá trị.
    (rare) Not valuable; having little value.
  2. (lỗi thời) Vô giá; vượt quá giá cả.
    (obsolete) Invaluable; beyond price.
🎬 Nghe “unvaluable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish