incessive
/ɪnˈsɛs.ɪv/Tính từ
- Mãnh liệt và năng động.Intense and active.
- Dữ dội; tàn ác và hung hãn.Fierce; cruel and aggressive.
- Liên tục hoặc kế tiếp; không ngừng nghỉ.Continual or successive; unceasing.
- Có xu hướng kích động hoặc kích động; gây phẫn nộ.Tending to incite or inflame; incensive.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “incessive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish