incessive

/ɪnˈsɛs.ɪv/
Tính từ
  1. Mãnh liệt và năng động.
    Intense and active.
  2. Dữ dội; tàn ác và hung hãn.
    Fierce; cruel and aggressive.
  3. Liên tục hoặc kế tiếp; không ngừng nghỉ.
    Continual or successive; unceasing.
  4. Có xu hướng kích động hoặc kích động; gây phẫn nộ.
    Tending to incite or inflame; incensive.
    Từ đồng nghĩa:incendiousinflammatory
🎬 Nghe “incessive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish