wark

/wɔrk/
Danh từ
  1. (Phương ngữ Anh, Bắc Anh, Scotland) Pain; đau.
    (UK dialectal, Northern England, Scotland) Pain; ache.
    Từ đồng nghĩa:agonypangmiserypainwark
  2. (lỗi thời, chủ yếu là Scotland) Work.
    (obsolete, chiefly Scotland) Work.
    Từ đồng nghĩa:laboureffortexertionpainswark
  3. (lỗi thời, chủ yếu là Scotland) Một tòa nhà.
    (obsolete, chiefly Scotland) A building.
    Từ đồng nghĩa:edificebuildingwark
Động từ
  1. (nội động) Đau đớn; đau.
    (intransitive) To be in pain; ache.
    Từ đồng nghĩa:hurtsufferacheagonizeanguish
🎬 Nghe “wark” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish