26.1. Một số thành ngữ thông dụng (Some common idioms)
Định nghĩa: Thành ngữ là những cụm từ có nghĩa cố định hoặc nghĩa không thể suy ra hoàn toàn bằng cách dịch từng từ. Phần này tập hợp các thành ngữ thông dụng cùng nghĩa và cách dùng.
| Idiom | Meaning |
|---|---|
| catch sight of | bắt gặp, nhìn thấy |
| give place to | nhường chỗ |
| give way to | nhượng bộ, chịu thua |
| keep pace with/ keep up with | sánh kịp, bắt kịp |
| lose sight of | mất hút, không nhìn thấy |
| make allowance for | chiếu cố đến |
| make fun of | chế nhạo |
| make a fuss over/ about | làm rối tung lên, làm om sòm |
| make room for | dọn chỗ cho |
| make use of | dùng, sử dụng |
| lose touch with | mất liên lạc |
| keep/ lose track of | mất dấu |
| put a stop to | làm ngừng lại |
| take account of | để ý đến, lưu tâm |
Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium
Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.
