26.1. Một số thành ngữ thông dụng (Some common idioms)

100%
Định nghĩa: Thành ngữ là những cụm từ có nghĩa cố định hoặc nghĩa không thể suy ra hoàn toàn bằng cách dịch từng từ. Phần này tập hợp các thành ngữ thông dụng cùng nghĩa và cách dùng.
IdiomMeaning
catch sight ofbắt gặp, nhìn thấy
give place tonhường chỗ
give way tonhượng bộ, chịu thua
keep pace with/ keep up withsánh kịp, bắt kịp
lose sight ofmất hút, không nhìn thấy
make allowance forchiếu cố đến
make fun ofchế nhạo
make a fuss over/ aboutlàm rối tung lên, làm om sòm
make room fordọn chỗ cho
make use ofdùng, sử dụng
lose touch withmất liên lạc
keep/ lose track ofmất dấu
put a stop tolàm ngừng lại
take account ofđể ý đến, lưu tâm

Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium

Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.